lụng thụng

  1. Nh. Lùng thùng: Quần áo lụng thụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lụng thụng"

lụng thụng
Quần áo lụng thụng khiến cậu bé trông như mặc đồ của người lớn.